campaign hat

campaign hat

A park ranger wears a campaign hat while checking a trail map.

Định nghĩa

Danh từ: - chiến dịch: Một loại phớt (felt) vành rộng chóp cao, trước đây được quân nhân Lục quân Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ đội. Loại này thường gắn liền với hình ảnh của các sĩ quan tuần tra hoặc huấn luyện viên quân sự.

dụ sử dụng
  • (Viên trung sĩ huấn luyện đội một chiếc chiến dịch cổ điển trong buổi tập.)
  • ( chiến dịch từng một phần tiêu chuẩn của đồng phục Lục quân Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "campaign hat" thường được dùng để chỉ một biểu tượng của kỷ luật quyền lực trong quân đội, đặc biệt trong các bối cảnh huấn luyện hoặc diễu hành.
    • In movies, the campaign hat is often associated with tough drill instructors. (Trong phim ảnh, chiến dịch thường gắn liền với các trung sĩ huấn luyện khó tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: Từ "campaign hat" một danh từ ghép cố định, không dạng biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể gặp:
    • Smokey bear hat: Một biệt danh không chính thức cho chiến dịch, do hình dáng giống của nhân vật hoạt hình "Smokey the Bear" (chú gấu Smokey) trong chiến dịch phòng cháy rừng.
Từ đồng nghĩa
  • Drill instructor hat: của trung sĩ huấn luyện (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Ranger hat: kiểu lính biệt kích (đôi khi dùng để chỉ loại tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "campaign hat" một danh từ cụ thể, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "To wear the campaign hat": Một cách nói hình tượng để chỉ việc đảm nhận vai trò lãnh đạo hoặc kỷ luật trong quân đội.
    • After years of service, he finally earned the right to wear the campaign hat. (Sau nhiều năm phục vụ, cuối cùng anh ấy đã được quyền đội chiến dịch.)